TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vaginate

UK/ˈvædʒɪnət/ giọng máy của trình duyệt

vaginate nghĩa là có bao, có vỏ bọc.

Nghĩa của vaginate

Tính từ

  1. Có bao, có vỏ bọc.

Dạng từ của vaginate

Ngôi thứ ba số ítvaginates
Hiện tại phân từ (-ing)vaginating
Quá khứ phân từvaginated
Quá khứvaginated

Câu hỏi thường gặp

vaginate nghĩa là gì?

vaginate (tính từ) nghĩa là có bao, có vỏ bọc.

vaginate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vaginate: giọng Anh (UK) /ˈvædʒɪnət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.