vaginal
UK/vəˈd͡ʒʌɪ.nəl/
US/ˈvæd͡ʒ.ən.əl/
giọng máy của trình duyệt
vaginal nghĩa là bao, vỏ bọc, âm đạo.
Nghĩa của vaginal
Tính từ
- Thuộc Bao, (thuộc) vỏ bọc.
- Giải phẫu (thuộc) âm đạo.
Họ từ của vaginal
Cụm từ, thành ngữ với vaginal
- vaginal fluid — Dịch âm đạo.
Câu hỏi thường gặp
vaginal nghĩa là gì?
vaginal (tính từ) nghĩa là bao, vỏ bọc, âm đạo.
vaginal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vaginal: giọng Anh (UK) /vəˈd͡ʒʌɪ.nəl/, giọng Mỹ (US) /ˈvæd͡ʒ.ən.əl/.