TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vaginal

UK/vəˈd͡ʒʌɪ.nəl/ US/ˈvæd͡ʒ.ən.əl/ giọng máy của trình duyệt

vaginal nghĩa là bao, vỏ bọc, âm đạo.

Nghĩa của vaginal

Tính từ

  1. Thuộc Bao, (thuộc) vỏ bọc.
  2. Giải phẫu (thuộc) âm đạo.

Họ từ của vaginal

Cụm từ, thành ngữ với vaginal

  • vaginal fluid — Dịch âm đạo.

Câu hỏi thường gặp

vaginal nghĩa là gì?

vaginal (tính từ) nghĩa là bao, vỏ bọc, âm đạo.

vaginal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vaginal: giọng Anh (UK) /vəˈd͡ʒʌɪ.nəl/, giọng Mỹ (US) /ˈvæd͡ʒ.ən.əl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.