vagrantly
US/ˈveɪ.ɡrənt.li/
giọng máy của trình duyệt
vagrantly nghĩa là Xem vagrant.
Nghĩa của vagrantly
Phó từ
- Xem vagrant
Dạng từ của vagrantly
| So sánh hơn | more vagrantly |
| So sánh nhất | most vagrantly |
Câu hỏi thường gặp
vagrantly nghĩa là gì?
vagrantly (phó từ) nghĩa là Xem vagrant.
vagrantly phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vagrantly: giọng Mỹ (US) /ˈveɪ.ɡrənt.li/.