vagrant
UK/ˈveɪɡɹənt/
US/ˈveɪɡɹənt/
giọng máy của trình duyệt
vagrant nghĩa là lang thang, sống lang thang, vẩn vơ, vô định.
Nghĩa của vagrant
Tính từ
- Lang thang; sống lang thang.
- to lead a vagrant lifesống một cuộc đời lêu lổng
- Nghĩa bóng Vẩn vơ; vô định.
- a vagrant imaginationsự tưởng tượng vẩn vơ
Danh từ
- Kẻ lang thang nay đây mai đó.
Dạng từ của vagrant
| Số nhiều | vagrants |
| So sánh hơn | more vagrant |
| So sánh nhất | most vagrant |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vagrant
Đồng nghĩa
Họ từ của vagrant
Câu hỏi thường gặp
vagrant nghĩa là gì?
vagrant (tính từ, danh từ) nghĩa là lang thang, sống lang thang, vẩn vơ, vô định.
vagrant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vagrant: giọng Anh (UK) /ˈveɪɡɹənt/, giọng Mỹ (US) /ˈveɪɡɹənt/.