vainglory
US/ˈveɪn.ˌɡlɔr.i/
giọng máy của trình duyệt
vainglory nghĩa là Tính dương dương tự đắc.
Nghĩa của vainglory
Danh từ
- Tính dương dương tự đắc.
Dạng từ của vainglory
| Số nhiều | vainglories |
| Ngôi thứ ba số ít | vainglories |
| Hiện tại phân từ (-ing) | vainglorying |
| Quá khứ phân từ | vaingloried |
| Quá khứ | vaingloried |
Họ từ của vainglory
Câu hỏi thường gặp
vainglory nghĩa là gì?
vainglory (danh từ) nghĩa là Tính dương dương tự đắc.
vainglory phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vainglory: giọng Mỹ (US) /ˈveɪn.ˌɡlɔr.i/.