TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vainglory

US/ˈveɪn.ˌɡlɔr.i/ giọng máy của trình duyệt

vainglory nghĩa là Tính dương dương tự đắc.

Nghĩa của vainglory

Danh từ

  1. Tính dương dương tự đắc.

Dạng từ của vainglory

Số nhiềuvainglories
Ngôi thứ ba số ítvainglories
Hiện tại phân từ (-ing)vainglorying
Quá khứ phân từvaingloried
Quá khứvaingloried

Họ từ của vainglory

Câu hỏi thường gặp

vainglory nghĩa là gì?

vainglory (danh từ) nghĩa là Tính dương dương tự đắc.

vainglory phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vainglory: giọng Mỹ (US) /ˈveɪn.ˌɡlɔr.i/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.