vainly
US/ˈveɪnli/
giọng máy của trình duyệt
vainly nghĩa là vô ích, không hiệu quả, hão, hão huyền.
Nghĩa của vainly
Phó từ
- Vô ích, không hiệu quả.
- Hão, hão huyền.
- Tự phụ, tự đắc.
Dạng từ của vainly
| So sánh hơn | vainlier |
| So sánh nhất | vainliest |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vainly
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
vainly nghĩa là gì?
vainly (phó từ) nghĩa là vô ích, không hiệu quả, hão, hão huyền.
vainly phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vainly: giọng Mỹ (US) /ˈveɪnli/.