TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Vairocana

giọng máy của trình duyệt

Vairocana nghĩa là đại nhật như lai, tỳ lư xá na.

Nghĩa của Vairocana

Danh từ riêng

  1. Đại Nhật Như Lai, Tỳ Lư Xá Na, Tỳ Lô Giá Na Phật.

Câu hỏi thường gặp

Vairocana nghĩa là gì?

Vairocana (danh từ riêng) nghĩa là đại nhật như lai, tỳ lư xá na.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.