valance
UK/ˈvæləns/
US/ˈvæləns/
giọng máy của trình duyệt
valance nghĩa là Diềm (màn, trướng, khăn trải giường) ((cũng) valence).
Nghĩa của valance
Danh từ
- Diềm (màn, trướng, khăn trải giường) ((cũng) valence).
Dạng từ của valance
| Số nhiều | valances |
Họ từ của valance
Câu hỏi thường gặp
valance nghĩa là gì?
valance (danh từ) nghĩa là Diềm (màn, trướng, khăn trải giường) ((cũng) valence).
valance phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của valance: giọng Anh (UK) /ˈvæləns/, giọng Mỹ (US) /ˈvæləns/.