vajra
giọng máy của trình duyệt
vajra nghĩa là kim cương chử.
Nghĩa của vajra
Danh từ
- Kim cương chử.
Dạng từ của vajra
| Số nhiều | vajras |
Câu hỏi thường gặp
vajra nghĩa là gì?
vajra (danh từ) nghĩa là kim cương chử.
vajra nghĩa là kim cương chử.
| Số nhiều | vajras |
vajra (danh từ) nghĩa là kim cương chử.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.