TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

valenciennes

UK/ˌvælənsiˈɛn/ US/vəˌlɛnsiˈɛn/ giọng máy của trình duyệt

valenciennes nghĩa là đăng ten valăngxiên.

Nghĩa của valenciennes

Danh từ

  1. Đăng ten valăngxiên.

Câu hỏi thường gặp

valenciennes nghĩa là gì?

valenciennes (danh từ) nghĩa là đăng ten valăngxiên.

valenciennes phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của valenciennes: giọng Anh (UK) /ˌvælənsiˈɛn/, giọng Mỹ (US) /vəˌlɛnsiˈɛn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.