TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

valence

UK/ˈveɪl(ə)ns/ US/ˈveɪləns/ giọng máy của trình duyệt

valence nghĩa là hoá trị, hóa trị.

Nghĩa của valence

Danh từ

  1. Như Valance.
  2. Hoá học Hoá trị.

Dạng từ của valence

Số nhiềuvalences

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với valence

Đồng nghĩa

Họ từ của valence

Câu hỏi thường gặp

valence nghĩa là gì?

valence (danh từ) nghĩa là hoá trị, hóa trị.

valence phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của valence: giọng Anh (UK) /ˈveɪl(ə)ns/, giọng Mỹ (US) /ˈveɪləns/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.