valence
UK/ˈveɪl(ə)ns/
US/ˈveɪləns/
giọng máy của trình duyệt
valence nghĩa là hoá trị, hóa trị.
Nghĩa của valence
Danh từ
- Như Valance.
- Hoá học Hoá trị.
Dạng từ của valence
| Số nhiều | valences |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với valence
Đồng nghĩa
Họ từ của valence
Câu hỏi thường gặp
valence nghĩa là gì?
valence (danh từ) nghĩa là hoá trị, hóa trị.
valence phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của valence: giọng Anh (UK) /ˈveɪl(ə)ns/, giọng Mỹ (US) /ˈveɪləns/.