vallate
US/ˈvæ.ˌleɪt/
giọng máy của trình duyệt
vallate nghĩa là có vành cung.
Nghĩa của vallate
Tính từ
- Có vành cung.
Dạng từ của vallate
| So sánh hơn | more vallate |
| So sánh nhất | most vallate |
Câu hỏi thường gặp
vallate nghĩa là gì?
vallate (tính từ) nghĩa là có vành cung.
vallate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vallate: giọng Mỹ (US) /ˈvæ.ˌleɪt/.