valuational
giọng máy của trình duyệt
valuational nghĩa là Xem valuation.
Nghĩa của valuational
Tính từ
- Xem valuation
Câu hỏi thường gặp
valuational nghĩa là gì?
valuational (tính từ) nghĩa là Xem valuation.
valuational nghĩa là Xem valuation.
valuational (tính từ) nghĩa là Xem valuation.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.