TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

valuational

giọng máy của trình duyệt

valuational nghĩa là Xem valuation.

Nghĩa của valuational

Tính từ

  1. Xem valuation

Câu hỏi thường gặp

valuational nghĩa là gì?

valuational (tính từ) nghĩa là Xem valuation.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.