TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

valuer

US/ˈvæl.ˌju.ːɜː/ giọng máy của trình duyệt

valuer nghĩa là người định giá.

Nghĩa của valuer

Danh từ

  1. Người định giá.

Dạng từ của valuer

Số nhiềuvaluers

Câu hỏi thường gặp

valuer nghĩa là gì?

valuer (danh từ) nghĩa là người định giá.

valuer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của valuer: giọng Mỹ (US) /ˈvæl.ˌju.ːɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.