TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

valuta

US/və.ˈluː.tə/ giọng máy của trình duyệt

valuta nghĩa là ngoại tệ, ngoại hối.

Nghĩa của valuta

Danh từ

  1. Ngoại tệ, ngoại hối.

Dạng từ của valuta

Số nhiềuvalute

Câu hỏi thường gặp

valuta nghĩa là gì?

valuta (danh từ) nghĩa là ngoại tệ, ngoại hối.

valuta phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của valuta: giọng Mỹ (US) /və.ˈluː.tə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.