TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

valve-shaped

US/ˈvælv.ˈʃeɪpt/ giọng máy của trình duyệt

valve-shaped nghĩa là hình van.

Nghĩa của valve-shaped

Tính từ

  1. Hình van.

Câu hỏi thường gặp

valve-shaped nghĩa là gì?

valve-shaped (tính từ) nghĩa là hình van.

valve-shaped phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của valve-shaped: giọng Mỹ (US) /ˈvælv.ˈʃeɪpt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.