TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

valve-cap

US/ˈvælv.ˈkæp/ giọng máy của trình duyệt

valve-cap nghĩa là mũ van.

Nghĩa của valve-cap

Danh từ

  1. Mũ van (săm xe).

Câu hỏi thường gặp

valve-cap nghĩa là gì?

valve-cap (danh từ) nghĩa là mũ van.

valve-cap phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của valve-cap: giọng Mỹ (US) /ˈvælv.ˈkæp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.