valviform
giọng máy của trình duyệt
valviform nghĩa là hình van.
Nghĩa của valviform
Tính từ
- Hình van.
Dạng từ của valviform
| So sánh hơn | more valviform |
| So sánh nhất | most valviform |
Câu hỏi thường gặp
valviform nghĩa là gì?
valviform (tính từ) nghĩa là hình van.