valvula
US/ˈvæl.vjə.lə/
giọng máy của trình duyệt
valvula nghĩa là van nhỏ.
Nghĩa của valvula
Danh từ
- Van nhỏ.
Dạng từ của valvula
| Số nhiều | valvulae |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với valvula
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
valvula nghĩa là gì?
valvula (danh từ) nghĩa là van nhỏ.
valvula phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của valvula: giọng Mỹ (US) /ˈvæl.vjə.lə/.