TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

valvulitis

US/ˌvæl.vjə.ˈlɑɪ.təs/ giọng máy của trình duyệt

valvulitis nghĩa là chứng viêm van tim.

Nghĩa của valvulitis

Danh từ

  1. Y học Chứng viêm van tim.

Dạng từ của valvulitis

Số nhiềuvalvulitides

Câu hỏi thường gặp

valvulitis nghĩa là gì?

valvulitis (danh từ) nghĩa là chứng viêm van tim.

valvulitis phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của valvulitis: giọng Mỹ (US) /ˌvæl.vjə.ˈlɑɪ.təs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.