TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

valvular

UK/ˈvælvjʊlə(ɹ)/ US/ˈvælvjʊlə(ɹ)/ giọng máy của trình duyệt

valvular nghĩa là có van.

Nghĩa của valvular

Tính từ

  1. Có van.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với valvular

Đồng nghĩa

Họ từ của valvular

Câu hỏi thường gặp

valvular nghĩa là gì?

valvular (tính từ) nghĩa là có van.

valvular phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của valvular: giọng Anh (UK) /ˈvælvjʊlə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ˈvælvjʊlə(ɹ)/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.