TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vandyke

UK/vænˈdaɪk/ US/vænˈdaɪk/ giọng máy của trình duyệt

vandyke nghĩa là nâu vánđich, van dích.

Nghĩa của vandyke

Danh từ

  1. Nâu vánđich.
  2. Van dích.

Dạng từ của vandyke

Số nhiềuvandykes
Ngôi thứ ba số ítvandykes
Hiện tại phân từ (-ing)vandyking
Quá khứ phân từvandyked
Quá khứvandyked

Câu hỏi thường gặp

vandyke nghĩa là gì?

vandyke (danh từ) nghĩa là nâu vánđich, van dích.

vandyke phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vandyke: giọng Anh (UK) /vænˈdaɪk/, giọng Mỹ (US) /vænˈdaɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.