TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vanquishment

giọng máy của trình duyệt

vanquishment nghĩa là Xem vanquish.

Nghĩa của vanquishment

Danh từ

  1. Xem vanquish

Dạng từ của vanquishment

Số nhiềuvanquishments

Câu hỏi thường gặp

vanquishment nghĩa là gì?

vanquishment (danh từ) nghĩa là Xem vanquish.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.