TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vapidity

US/væ.ˈpɪ.də.ti/ giọng máy của trình duyệt

vapidity nghĩa là tính chất nhạt nhẽo.

Nghĩa của vapidity

Danh từ

  1. Tính chất nhạt nhẽo.
  2. Số nhiều Những lời nhận xét nhạt nhẽo.

Dạng từ của vapidity

Số nhiềuvapidities

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vapidity

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

vapidity nghĩa là gì?

vapidity (danh từ) nghĩa là tính chất nhạt nhẽo.

vapidity phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vapidity: giọng Mỹ (US) /væ.ˈpɪ.də.ti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.