vapidity
US/væ.ˈpɪ.də.ti/
giọng máy của trình duyệt
vapidity nghĩa là tính chất nhạt nhẽo.
Nghĩa của vapidity
Danh từ
- Tính chất nhạt nhẽo.
- Số nhiều Những lời nhận xét nhạt nhẽo.
Dạng từ của vapidity
| Số nhiều | vapidities |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vapidity
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
vapidity nghĩa là gì?
vapidity (danh từ) nghĩa là tính chất nhạt nhẽo.
vapidity phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vapidity: giọng Mỹ (US) /væ.ˈpɪ.də.ti/.