vaporescence
giọng máy của trình duyệt
vaporescence nghĩa là sự tạo thành hơi, sự hình thành hơi.
Nghĩa của vaporescence
Danh từ
- Sự tạo thành hơi, sự hình thành hơi.
Dạng từ của vaporescence
| Số nhiều | vaporescences |
Câu hỏi thường gặp
vaporescence nghĩa là gì?
vaporescence (danh từ) nghĩa là sự tạo thành hơi, sự hình thành hơi.