TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vaporimeter

giọng máy của trình duyệt

vaporimeter nghĩa là chưng khí biểu, đồng hồ đo hơi.

Nghĩa của vaporimeter

Danh từ

  1. Chưng khí biểu.
  2. Đồng hồ đo hơi.

Dạng từ của vaporimeter

Số nhiềuvaporimeters

Câu hỏi thường gặp

vaporimeter nghĩa là gì?

vaporimeter (danh từ) nghĩa là chưng khí biểu, đồng hồ đo hơi.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.