vaporimeter
giọng máy của trình duyệt
vaporimeter nghĩa là chưng khí biểu, đồng hồ đo hơi.
Nghĩa của vaporimeter
Danh từ
- Chưng khí biểu.
- Đồng hồ đo hơi.
Dạng từ của vaporimeter
| Số nhiều | vaporimeters |
Câu hỏi thường gặp
vaporimeter nghĩa là gì?
vaporimeter (danh từ) nghĩa là chưng khí biểu, đồng hồ đo hơi.