TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vaporization

giọng máy của trình duyệt

vaporization nghĩa là sự bốc hơi, sự xì, sự bơm.

Nghĩa của vaporization

Danh từ

  1. Sự bốc hơi.
  2. Sự xì, sự bơm (nước hoa).
  3. Y học Phép chữa bằng hơi.

Dạng từ của vaporization

Số nhiềuvaporizations

Câu hỏi thường gặp

vaporization nghĩa là gì?

vaporization (danh từ) nghĩa là sự bốc hơi, sự xì, sự bơm.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.