TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vaporizing

US/ˈveɪ.pə.ˌrɑɪ.ziɳ/ giọng máy của trình duyệt

vaporizing nghĩa là sự bốc hơi, sự xì, sự bơm, bốc hơi.

Nghĩa của vaporizing

Danh từ

  1. Sự bốc hơi.
  2. Sự xì, sự bơm (nước hoa).

Tính từ

  1. Bốc hơi.

Câu hỏi thường gặp

vaporizing nghĩa là gì?

vaporizing (danh từ, tính từ) nghĩa là sự bốc hơi, sự xì, sự bơm, bốc hơi.

vaporizing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vaporizing: giọng Mỹ (US) /ˈveɪ.pə.ˌrɑɪ.ziɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.