vaporizer
US/ˈveɪ.pə.ˌrɑɪ.zɜː/
giọng máy của trình duyệt
vaporizer nghĩa là bình xì, bình bơm, bộ bay hơi, bộ phối khí.
Nghĩa của vaporizer
Danh từ
- Bình xì, bình bơm.
- Kỹ thuật Bộ bay hơi; bộ phối khí.
Dạng từ của vaporizer
| Số nhiều | vaporizers |
Câu hỏi thường gặp
vaporizer nghĩa là gì?
vaporizer (danh từ) nghĩa là bình xì, bình bơm, bộ bay hơi, bộ phối khí.
vaporizer phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vaporizer: giọng Mỹ (US) /ˈveɪ.pə.ˌrɑɪ.zɜː/.