TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vaporware

UK/ˈveɪpəwɛə/ US/ˈveɪpəɹˌwɛɹ/ giọng máy của trình duyệt

vaporware nghĩa là chương trình sương mù.

Nghĩa của vaporware

Danh từ

  1. Chương trình sương mù (loại chương trình tiếp thị rất khó khăn, thậm chí đang còn trong giai đoạn hoàn thiện, không ai có thể biết các vấn đề cần hoàn chỉnh của nó sẽ giải quyết được hay không).

Câu hỏi thường gặp

vaporware nghĩa là gì?

vaporware (danh từ) nghĩa là chương trình sương mù.

vaporware phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vaporware: giọng Anh (UK) /ˈveɪpəwɛə/, giọng Mỹ (US) /ˈveɪpəɹˌwɛɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.