TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vaquero

UK/vɑˈkɛɹoʊ/ US/vɑˈkɛɹoʊ/ giọng máy của trình duyệt

vaquero nghĩa là người chăn bò, cao bồi.

Nghĩa của vaquero

Danh từ

  1. Người chăn bò, cao bồi.

Dạng từ của vaquero

Số nhiềuvaqueros

Câu hỏi thường gặp

vaquero nghĩa là gì?

vaquero (danh từ) nghĩa là người chăn bò, cao bồi.

vaquero phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vaquero: giọng Anh (UK) /vɑˈkɛɹoʊ/, giọng Mỹ (US) /vɑˈkɛɹoʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.