TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

varec

giọng máy của trình duyệt

varec nghĩa là tảo bẹ, tro tảo bẹ.

Nghĩa của varec

Danh từ

  1. Thực vật học Tảo bẹ.
  2. Tro tảo bẹ (để lấy xút).

Câu hỏi thường gặp

varec nghĩa là gì?

varec (danh từ) nghĩa là tảo bẹ, tro tảo bẹ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.