TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

varicocele

UK/ˈvaɹɪkə(ʊ)siːl/ US/ˈvɛɹəkoʊˌsil/ giọng máy của trình duyệt

varicocele nghĩa là sa đì.

Nghĩa của varicocele

Danh từ

  1. Sa đì.

Dạng từ của varicocele

Số nhiềuvaricoceles

Câu hỏi thường gặp

varicocele nghĩa là gì?

varicocele (danh từ) nghĩa là sa đì.

varicocele phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của varicocele: giọng Anh (UK) /ˈvaɹɪkə(ʊ)siːl/, giọng Mỹ (US) /ˈvɛɹəkoʊˌsil/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.