TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

varicella

UK/ˌvær.ɪˈsɛl.ə/ US/ˌvær.ɪˈsɛl.ə/ giọng máy của trình duyệt

varicella nghĩa là bệnh thuỷ đậu.

Nghĩa của varicella

Danh từ

  1. Y học Bệnh thuỷ đậu.

Dạng từ của varicella

Số nhiềuvaricellas

Họ từ của varicella

Câu hỏi thường gặp

varicella nghĩa là gì?

varicella (danh từ) nghĩa là bệnh thuỷ đậu.

varicella phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của varicella: giọng Anh (UK) /ˌvær.ɪˈsɛl.ə/, giọng Mỹ (US) /ˌvær.ɪˈsɛl.ə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.