varicella
UK/ˌvær.ɪˈsɛl.ə/
US/ˌvær.ɪˈsɛl.ə/
giọng máy của trình duyệt
varicella nghĩa là bệnh thuỷ đậu.
Nghĩa của varicella
Danh từ
- Y học Bệnh thuỷ đậu.
Dạng từ của varicella
| Số nhiều | varicellas |
Họ từ của varicella
Câu hỏi thường gặp
varicella nghĩa là gì?
varicella (danh từ) nghĩa là bệnh thuỷ đậu.
varicella phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của varicella: giọng Anh (UK) /ˌvær.ɪˈsɛl.ə/, giọng Mỹ (US) /ˌvær.ɪˈsɛl.ə/.