variolate
giọng máy của trình duyệt
variolate nghĩa là chủng đậu.
Nghĩa của variolate
Ngoại động từ
- Y học Chủng đậu.
Dạng từ của variolate
| So sánh hơn | more variolate |
| So sánh nhất | most variolate |
| Ngôi thứ ba số ít | variolates |
| Hiện tại phân từ (-ing) | variolating |
| Quá khứ phân từ | variolated |
| Quá khứ | variolated |
Câu hỏi thường gặp
variolate nghĩa là gì?
variolate (ngoại động từ) nghĩa là chủng đậu.