TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

varioloid

giọng máy của trình duyệt

varioloid nghĩa là tựa bệnh đậu mùa, bệnh tiểu đậu.

Nghĩa của varioloid

Tính từ

  1. Y học Tựa bệnh đậu mùa.

Danh từ

  1. Y học Bệnh tiểu đậu.

Dạng từ của varioloid

So sánh hơnmore varioloid
So sánh nhấtmost varioloid
Số nhiềuvarioloids

Câu hỏi thường gặp

varioloid nghĩa là gì?

varioloid (tính từ, danh từ) nghĩa là tựa bệnh đậu mùa, bệnh tiểu đậu.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.