TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

varyingly

giọng máy của trình duyệt

varyingly nghĩa là Xem vary.

Nghĩa của varyingly

Phó từ

  1. Xem vary

Dạng từ của varyingly

So sánh hơnmore varyingly
So sánh nhấtmost varyingly

Câu hỏi thường gặp

varyingly nghĩa là gì?

varyingly (phó từ) nghĩa là Xem vary.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.