vascularization
US/ˌvæs.kjə.lə.rə.ˈzeɪ.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
vascularization nghĩa là sự phân bố mạch.
Nghĩa của vascularization
Danh từ
- Sự phân bố mạch.
Dạng từ của vascularization
| Số nhiều | vascularizations |
Câu hỏi thường gặp
vascularization nghĩa là gì?
vascularization (danh từ) nghĩa là sự phân bố mạch.
vascularization phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vascularization: giọng Mỹ (US) /ˌvæs.kjə.lə.rə.ˈzeɪ.ʃən/.