TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vascularization

US/ˌvæs.kjə.lə.rə.ˈzeɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

vascularization nghĩa là sự phân bố mạch.

Nghĩa của vascularization

Danh từ

  1. Sự phân bố mạch.

Dạng từ của vascularization

Số nhiềuvascularizations

Câu hỏi thường gặp

vascularization nghĩa là gì?

vascularization (danh từ) nghĩa là sự phân bố mạch.

vascularization phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vascularization: giọng Mỹ (US) /ˌvæs.kjə.lə.rə.ˈzeɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.