TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vasculum

US/ˈvæs.kjə.ləm/ giọng máy của trình duyệt

vasculum nghĩa là hộp sưu tập, hộp tiêu bản, mạch máu nhỏ.

Nghĩa của vasculum

Danh từ

  1. Hộp sưu tập, hộp tiêu bản (của nhà thực vật học).
  2. Giải phẫu Mạch máu nhỏ.

Dạng từ của vasculum

Số nhiềuvasculums

Câu hỏi thường gặp

vasculum nghĩa là gì?

vasculum (danh từ) nghĩa là hộp sưu tập, hộp tiêu bản, mạch máu nhỏ.

vasculum phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vasculum: giọng Mỹ (US) /ˈvæs.kjə.ləm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.