vasculum
US/ˈvæs.kjə.ləm/
giọng máy của trình duyệt
vasculum nghĩa là hộp sưu tập, hộp tiêu bản, mạch máu nhỏ.
Nghĩa của vasculum
Danh từ
- Hộp sưu tập, hộp tiêu bản (của nhà thực vật học).
- Giải phẫu Mạch máu nhỏ.
Dạng từ của vasculum
| Số nhiều | vasculums |
Câu hỏi thường gặp
vasculum nghĩa là gì?
vasculum (danh từ) nghĩa là hộp sưu tập, hộp tiêu bản, mạch máu nhỏ.
vasculum phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vasculum: giọng Mỹ (US) /ˈvæs.kjə.ləm/.