TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vasty

US/ˈvæs.ti/ giọng máy của trình duyệt

vasty nghĩa là to lớn.

Nghĩa của vasty

Tính từ

  1. To lớn.

Dạng từ của vasty

So sánh hơnvastier
So sánh nhấtvastiest

Câu hỏi thường gặp

vasty nghĩa là gì?

vasty (tính từ) nghĩa là to lớn.

vasty phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vasty: giọng Mỹ (US) /ˈvæs.ti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.