vasty
US/ˈvæs.ti/
giọng máy của trình duyệt
vasty nghĩa là to lớn.
Nghĩa của vasty
Tính từ
- To lớn.
Dạng từ của vasty
| So sánh hơn | vastier |
| So sánh nhất | vastiest |
Câu hỏi thường gặp
vasty nghĩa là gì?
vasty (tính từ) nghĩa là to lớn.
vasty phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vasty: giọng Mỹ (US) /ˈvæs.ti/.