TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vatican

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈvæ.tɪ.kən/ US/ˈvæ.tɪ.kən/ giọng máy của trình duyệt

vatican nghĩa là toà thánh, va-ti-căng.

Nghĩa của vatican

Danh từ

  1. Toà thánh, Va-ti-can.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vatican

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với vatican

  • Vatican City — Thành Va-ti-căng, Va-ti-căng, Thành Quốc Vatican, Thành Vatican.
  • Vatican City State — Thành quốc Vatican.

Câu hỏi thường gặp

vatican nghĩa là gì?

vatican (danh từ) nghĩa là toà thánh, va-ti-căng.

vatican phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vatican: giọng Anh (UK) /ˈvæ.tɪ.kən/, giọng Mỹ (US) /ˈvæ.tɪ.kən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.