vatican
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈvæ.tɪ.kən/
US/ˈvæ.tɪ.kən/
giọng máy của trình duyệt
vatican nghĩa là toà thánh, va-ti-căng.
Nghĩa của vatican
Danh từ
- Toà thánh, Va-ti-can.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vatican
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với vatican
- Vatican City — Thành Va-ti-căng, Va-ti-căng, Thành Quốc Vatican, Thành Vatican.
- Vatican City State — Thành quốc Vatican.
Câu hỏi thường gặp
vatican nghĩa là gì?
vatican (danh từ) nghĩa là toà thánh, va-ti-căng.
vatican phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vatican: giọng Anh (UK) /ˈvæ.tɪ.kən/, giọng Mỹ (US) /ˈvæ.tɪ.kən/.