TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vatic

UK/ˈvætɪk/ US/ˈvætɪk/ giọng máy của trình duyệt

vatic nghĩa là tiên đoán, tiên tri.

Nghĩa của vatic

Tính từ

  1. Tiên đoán, tiên tri.

Câu hỏi thường gặp

vatic nghĩa là gì?

vatic (tính từ) nghĩa là tiên đoán, tiên tri.

vatic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vatic: giọng Anh (UK) /ˈvætɪk/, giọng Mỹ (US) /ˈvætɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.