TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vaticide

giọng máy của trình duyệt

vaticide nghĩa là Kẻ giết nhà tiên tri.

Nghĩa của vaticide

Danh từ

  1. Kẻ giết nhà tiên tri.

Dạng từ của vaticide

Số nhiềuvaticides

Câu hỏi thường gặp

vaticide nghĩa là gì?

vaticide (danh từ) nghĩa là Kẻ giết nhà tiên tri.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.