vaticinator
giọng máy của trình duyệt
vaticinator nghĩa là người tiên đoán.
Nghĩa của vaticinator
Danh từ
- Người tiên đoán.
Dạng từ của vaticinator
| Số nhiều | vaticinators |
Câu hỏi thường gặp
vaticinator nghĩa là gì?
vaticinator (danh từ) nghĩa là người tiên đoán.