TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vaticinator

giọng máy của trình duyệt

vaticinator nghĩa là người tiên đoán.

Nghĩa của vaticinator

Danh từ

  1. Người tiên đoán.

Dạng từ của vaticinator

Số nhiềuvaticinators

Câu hỏi thường gặp

vaticinator nghĩa là gì?

vaticinator (danh từ) nghĩa là người tiên đoán.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.