vatted
US/ˈvæt.təd/
giọng máy của trình duyệt
vatted nghĩa là lâu năm, để lâu.
Nghĩa của vatted
Tính từ
- Lâu năm (rượi).
- Để lâu.
- Thuộc về thùng.
Câu hỏi thường gặp
vatted nghĩa là gì?
vatted (tính từ) nghĩa là lâu năm, để lâu.
vatted phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vatted: giọng Mỹ (US) /ˈvæt.təd/.