TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vatted

US/ˈvæt.təd/ giọng máy của trình duyệt

vatted nghĩa là lâu năm, để lâu.

Nghĩa của vatted

Tính từ

  1. Lâu năm (rượi).
  2. Để lâu.
  3. Thuộc về thùng.

Câu hỏi thường gặp

vatted nghĩa là gì?

vatted (tính từ) nghĩa là lâu năm, để lâu.

vatted phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vatted: giọng Mỹ (US) /ˈvæt.təd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.