TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vaulting-horse

US/ˈvɔl.tiɳ.ˈhɔrs/ giọng máy của trình duyệt

vaulting-horse nghĩa là ngựa gỗ.

Nghĩa của vaulting-horse

Danh từ

  1. Ngựa gỗ (để tập nhảy).

Dạng từ của vaulting-horse

Số nhiềuvaulting horses

Câu hỏi thường gặp

vaulting-horse nghĩa là gì?

vaulting-horse (danh từ) nghĩa là ngựa gỗ.

vaulting-horse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vaulting-horse: giọng Mỹ (US) /ˈvɔl.tiɳ.ˈhɔrs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.