TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vaulting

US/ˈvɔl.tiɳ/ giọng máy của trình duyệt

vaulting nghĩa là sự nhảy ngựa gỗ, môn nhảy ngựa gỗ.

Nghĩa của vaulting

Danh từ

  1. Thể dục, thể thao Sự nhảy ngựa gỗ, môn nhảy ngựa gỗ; sự nhảy sào, môn nhảy sào.

Dạng từ của vaulting

Số nhiềuvaultings
So sánh hơnmore vaulting
So sánh nhấtmost vaulting

Họ từ của vaulting

Câu hỏi thường gặp

vaulting nghĩa là gì?

vaulting (danh từ) nghĩa là sự nhảy ngựa gỗ, môn nhảy ngựa gỗ.

vaulting phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vaulting: giọng Mỹ (US) /ˈvɔl.tiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.