TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vaulty

US/ˈvɔl.ti/ giọng máy của trình duyệt

vaulty nghĩa là có hình dạng vòm.

Nghĩa của vaulty

Tính từ

  1. Có hình dạng vòm.

Dạng từ của vaulty

So sánh hơnmore vaulty
So sánh nhấtmost vaulty

Câu hỏi thường gặp

vaulty nghĩa là gì?

vaulty (tính từ) nghĩa là có hình dạng vòm.

vaulty phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vaulty: giọng Mỹ (US) /ˈvɔl.ti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.