TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vauntful

US/ˈvɔnt.fəl/ giọng máy của trình duyệt

vauntful nghĩa là Có tính chất khoe khoang.

Nghĩa của vauntful

Tính từ

  1. Có tính chất khoe khoang.

Dạng từ của vauntful

So sánh hơnmore vauntful
So sánh nhấtmost vauntful

Câu hỏi thường gặp

vauntful nghĩa là gì?

vauntful (tính từ) nghĩa là Có tính chất khoe khoang.

vauntful phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vauntful: giọng Mỹ (US) /ˈvɔnt.fəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.