vaunting
US/ˈvɔn.tiɳ/
giọng máy của trình duyệt
vaunting nghĩa là khoe khoang, khoác lác.
Nghĩa của vaunting
Tính từ
- Khoe khoang, khoác lác.
Dạng từ của vaunting
| So sánh hơn | more vaunting |
| So sánh nhất | most vaunting |
| Số nhiều | vauntings |
Câu hỏi thường gặp
vaunting nghĩa là gì?
vaunting (tính từ) nghĩa là khoe khoang, khoác lác.
vaunting phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vaunting: giọng Mỹ (US) /ˈvɔn.tiɳ/.